1000 Kuna Croatia chuộc lại Đô la Brunei tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ HRK sang BND theo tỷ giá thực tế
kn1.000 HRK = B$0.19909 BND
22:31 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Kuna Croatiachuộc lạiĐô la BruneiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 HRK | 0.19909 BND |
5 HRK | 0.99545 BND |
10 HRK | 1.99090 BND |
20 HRK | 3.98180 BND |
50 HRK | 9.95450 BND |
100 HRK | 19.90900 BND |
250 HRK | 49.77250 BND |
500 HRK | 99.54500 BND |
1000 HRK | 199.09000 BND |
2000 HRK | 398.18000 BND |
5000 HRK | 995.45000 BND |
10000 HRK | 1,990.90000 BND |
Đô la Bruneichuộc lạiKuna CroatiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 HRK | 5.02285 BND |
5 HRK | 25.11427 BND |
10 HRK | 50.22854 BND |
20 HRK | 100.45708 BND |
50 HRK | 251.14270 BND |
100 HRK | 502.28540 BND |
250 HRK | 1,255.71350 BND |
500 HRK | 2,511.42699 BND |
1000 HRK | 5,022.85399 BND |
2000 HRK | 10,045.70797 BND |
5000 HRK | 25,114.26993 BND |
10000 HRK | 50,228.53986 BND |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Kuna Croatia chuộc lại Rupee Sri Lanka
Dinar Kuwait chuộc lại Peso của Uruguay
nhân dân tệ nhật bản chuộc lại EUR
đô la đông caribe chuộc lại Shilling Uganda
Shilling Kenya chuộc lại người Bolivia
Đại tá Salvador chuộc lại GBP
Manat của Azerbaijan chuộc lại GBP
Đô la Đài Loan mới chuộc lại Đô la Brunei
Đô la Bermuda chuộc lại Leu Moldova
Georgia Lari chuộc lại đô la jamaica
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.