Trang chủ>Kuna Croatia sang Krone Đan Mạch, HRK sang DKK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Kuna Croatia chuộc lại Krone Đan Mạch tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ HRK sang DKK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

hrk currency flagHRK

đổi lấy

dkk currency flag DKK

kn1.000 HRK = kr0.99075 DKK

03:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Kuna Croatiachuộc lạiKrone Đan MạchBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HRK0.99075 DKK
5 HRK4.95375 DKK
10 HRK9.90750 DKK
20 HRK19.81500 DKK
50 HRK49.53750 DKK
100 HRK99.07500 DKK
250 HRK247.68750 DKK
500 HRK495.37500 DKK
1000 HRK990.75000 DKK
2000 HRK1,981.50000 DKK
5000 HRK4,953.75000 DKK
10000 HRK9,907.50000 DKK

Krone Đan Mạchchuộc lạiKuna CroatiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HRK1.00934 DKK
5 HRK5.04668 DKK
10 HRK10.09336 DKK
20 HRK20.18673 DKK
50 HRK50.46682 DKK
100 HRK100.93364 DKK
250 HRK252.33409 DKK
500 HRK504.66818 DKK
1000 HRK1,009.33636 DKK
2000 HRK2,018.67272 DKK
5000 HRK5,046.68181 DKK
10000 HRK10,093.36361 DKK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Kuna Croatia sang Krone Đan Mạch, HRK sang DKK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.