Trang chủ>Kuna Croatia sang GBP, HRK sang GBP - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Kuna Croatia chuộc lại GBP tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ HRK sang GBP theo tỷ giá thực tế

Số lượng

hrk currency flagHRK

đổi lấy

gbp currency flag GBP

kn1.000 HRK = £0.11485 GBP

09:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Kuna Croatiachuộc lạiGBPBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HRK0.11485 GBP
5 HRK0.57425 GBP
10 HRK1.14850 GBP
20 HRK2.29700 GBP
50 HRK5.74250 GBP
100 HRK11.48500 GBP
250 HRK28.71250 GBP
500 HRK57.42500 GBP
1000 HRK114.85000 GBP
2000 HRK229.70000 GBP
5000 HRK574.25000 GBP
10000 HRK1,148.50000 GBP

GBPchuộc lạiKuna CroatiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HRK8.70701 GBP
5 HRK43.53505 GBP
10 HRK87.07009 GBP
20 HRK174.14018 GBP
50 HRK435.35046 GBP
100 HRK870.70091 GBP
250 HRK2,176.75229 GBP
500 HRK4,353.50457 GBP
1000 HRK8,707.00914 GBP
2000 HRK17,414.01828 GBP
5000 HRK43,535.04571 GBP
10000 HRK87,070.09142 GBP

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Kuna Croatia sang GBP, HRK sang GBP - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.