Trang chủ>Kuna Croatia sang som kirgyzstan, HRK sang KGS - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Kuna Croatia chuộc lại som kirgyzstan tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ HRK sang KGS theo tỷ giá thực tế

Số lượng

hrk currency flagHRK

đổi lấy

kgs currency flag KGS

kn1.000 HRK = Лв13.54695 KGS

19:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Kuna Croatiachuộc lạisom kirgyzstanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HRK13.54695 KGS
5 HRK67.73475 KGS
10 HRK135.46950 KGS
20 HRK270.93900 KGS
50 HRK677.34750 KGS
100 HRK1,354.69500 KGS
250 HRK3,386.73750 KGS
500 HRK6,773.47500 KGS
1000 HRK13,546.95000 KGS
2000 HRK27,093.90000 KGS
5000 HRK67,734.75000 KGS
10000 HRK135,469.50000 KGS

som kirgyzstanchuộc lạiKuna CroatiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HRK0.07382 KGS
5 HRK0.36909 KGS
10 HRK0.73817 KGS
20 HRK1.47635 KGS
50 HRK3.69087 KGS
100 HRK7.38174 KGS
250 HRK18.45434 KGS
500 HRK36.90868 KGS
1000 HRK73.81735 KGS
2000 HRK147.63471 KGS
5000 HRK369.08677 KGS
10000 HRK738.17354 KGS

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Kuna Croatia sang som kirgyzstan, HRK sang KGS - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.