Trang chủ>taka bangladesh sang riyal Ả Rập Xê Út, BDT sang SAR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 taka bangladesh chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ BDT sang SAR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

bdt currency flagBDT

đổi lấy

sar currency flag SAR

Tk1.000 BDT = SR0.03086 SAR

10:15 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

taka bangladeshchuộc lạiriyal Ả Rập Xê ÚtBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BDT0.03086 SAR
5 BDT0.15430 SAR
10 BDT0.30860 SAR
20 BDT0.61720 SAR
50 BDT1.54300 SAR
100 BDT3.08600 SAR
250 BDT7.71500 SAR
500 BDT15.43000 SAR
1000 BDT30.86000 SAR
2000 BDT61.72000 SAR
5000 BDT154.30000 SAR
10000 BDT308.60000 SAR

riyal Ả Rập Xê Útchuộc lạitaka bangladeshBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 BDT32.40441 SAR
5 BDT162.02203 SAR
10 BDT324.04407 SAR
20 BDT648.08814 SAR
50 BDT1,620.22035 SAR
100 BDT3,240.44070 SAR
250 BDT8,101.10175 SAR
500 BDT16,202.20350 SAR
1000 BDT32,404.40700 SAR
2000 BDT64,808.81400 SAR
5000 BDT162,022.03500 SAR
10000 BDT324,044.06999 SAR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

taka bangladesh sang riyal Ả Rập Xê Út, BDT sang SAR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.