Trang chủ>Kuna Croatia sang Đồng franc Rwanda, HRK sang RWF - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Kuna Croatia chuộc lại Đồng franc Rwanda tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ HRK sang RWF theo tỷ giá thực tế

Số lượng

hrk currency flagHRK

đổi lấy

rwf currency flag RWF

kn1.000 HRK = R₣223.87806 RWF

13:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Kuna Croatiachuộc lạiĐồng franc RwandaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HRK223.87806 RWF
5 HRK1,119.39030 RWF
10 HRK2,238.78060 RWF
20 HRK4,477.56120 RWF
50 HRK11,193.90300 RWF
100 HRK22,387.80600 RWF
250 HRK55,969.51500 RWF
500 HRK111,939.03000 RWF
1000 HRK223,878.06000 RWF
2000 HRK447,756.12000 RWF
5000 HRK1,119,390.30000 RWF
10000 HRK2,238,780.60000 RWF

Đồng franc Rwandachuộc lạiKuna CroatiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 HRK0.00447 RWF
5 HRK0.02233 RWF
10 HRK0.04467 RWF
20 HRK0.08933 RWF
50 HRK0.22334 RWF
100 HRK0.44667 RWF
250 HRK1.11668 RWF
500 HRK2.23336 RWF
1000 HRK4.46672 RWF
2000 HRK8.93343 RWF
5000 HRK22.33359 RWF
10000 HRK44.66717 RWF

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Kuna Croatia sang Đồng franc Rwanda, HRK sang RWF - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.