1000 goude Haiti chuộc lại Georgia Lari tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ HTG sang GEL theo tỷ giá thực tế
G1.000 HTG = ₾0.02061 GEL
19:45 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
goude Haitichuộc lạiGeorgia LariBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 HTG | 0.02061 GEL |
5 HTG | 0.10305 GEL |
10 HTG | 0.20610 GEL |
20 HTG | 0.41220 GEL |
50 HTG | 1.03050 GEL |
100 HTG | 2.06100 GEL |
250 HTG | 5.15250 GEL |
500 HTG | 10.30500 GEL |
1000 HTG | 20.61000 GEL |
2000 HTG | 41.22000 GEL |
5000 HTG | 103.05000 GEL |
10000 HTG | 206.10000 GEL |
Georgia Larichuộc lạigoude HaitiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 HTG | 48.52014 GEL |
5 HTG | 242.60068 GEL |
10 HTG | 485.20136 GEL |
20 HTG | 970.40272 GEL |
50 HTG | 2,426.00679 GEL |
100 HTG | 4,852.01359 GEL |
250 HTG | 12,130.03396 GEL |
500 HTG | 24,260.06793 GEL |
1000 HTG | 48,520.13586 GEL |
2000 HTG | 97,040.27171 GEL |
5000 HTG | 242,600.67928 GEL |
10000 HTG | 485,201.35856 GEL |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Lev Bungari chuộc lại Kuna Croatia
nhân dân tệ nhật bản chuộc lại Real Brazil
Ouguiya, Mauritanie chuộc lại tonga pa'anga
hryvnia Ukraina chuộc lại Krona Thụy Điển
Đô la Bermuda chuộc lại Dinar Algeria
Ringgit Malaysia chuộc lại Kyat Myanma
Dinar Bahrain chuộc lại Đô la Brunei
Đô la Bermuda chuộc lại Córdoba, Nicaragua
Bảng Gibraltar chuộc lại Tenge Kazakhstan
Đô la Brunei chuộc lại pula botswana
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.