1000 goude Haiti chuộc lại Nuevo Sol, Peru tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ HTG sang PEN theo tỷ giá thực tế
G1.000 HTG = S/.0.02698 PEN
13:45 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
goude Haitichuộc lạiNuevo Sol, PeruBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 HTG | 0.02698 PEN |
5 HTG | 0.13490 PEN |
10 HTG | 0.26980 PEN |
20 HTG | 0.53960 PEN |
50 HTG | 1.34900 PEN |
100 HTG | 2.69800 PEN |
250 HTG | 6.74500 PEN |
500 HTG | 13.49000 PEN |
1000 HTG | 26.98000 PEN |
2000 HTG | 53.96000 PEN |
5000 HTG | 134.90000 PEN |
10000 HTG | 269.80000 PEN |
Nuevo Sol, Peruchuộc lạigoude HaitiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 HTG | 37.06449 PEN |
5 HTG | 185.32246 PEN |
10 HTG | 370.64492 PEN |
20 HTG | 741.28984 PEN |
50 HTG | 1,853.22461 PEN |
100 HTG | 3,706.44922 PEN |
250 HTG | 9,266.12305 PEN |
500 HTG | 18,532.24611 PEN |
1000 HTG | 37,064.49222 PEN |
2000 HTG | 74,128.98443 PEN |
5000 HTG | 185,322.46108 PEN |
10000 HTG | 370,644.92216 PEN |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đô la Barbados chuộc lại đô la Úc
Đại tá Costa Rica chuộc lại Bảng Gibraltar
Metical Mozambique chuộc lại Shilling Uganda
đồng rúp của Nga chuộc lại Rupiah Indonesia
Đô la Fiji chuộc lại Dinar Bahrain
taka bangladesh chuộc lại Baht Thái
Dinar Kuwait chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ
đô la Hồng Kông chuộc lại Đô la Canada
bảng Ai Cập chuộc lại Dinar Bahrain
đô la đông caribe chuộc lại goude Haiti
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.