1000 Forint Hungary chuộc lại Rafia Maldives tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ HUF sang MVR theo tỷ giá thực tế
Ft1.000 HUF = MVR0.04543 MVR
06:30 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Forint Hungarychuộc lạiRafia MaldivesBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 HUF | 0.04543 MVR |
5 HUF | 0.22715 MVR |
10 HUF | 0.45430 MVR |
20 HUF | 0.90860 MVR |
50 HUF | 2.27150 MVR |
100 HUF | 4.54300 MVR |
250 HUF | 11.35750 MVR |
500 HUF | 22.71500 MVR |
1000 HUF | 45.43000 MVR |
2000 HUF | 90.86000 MVR |
5000 HUF | 227.15000 MVR |
10000 HUF | 454.30000 MVR |
Rafia Maldiveschuộc lạiForint HungaryBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 HUF | 22.01189 MVR |
5 HUF | 110.05943 MVR |
10 HUF | 220.11886 MVR |
20 HUF | 440.23773 MVR |
50 HUF | 1,100.59432 MVR |
100 HUF | 2,201.18864 MVR |
250 HUF | 5,502.97160 MVR |
500 HUF | 11,005.94321 MVR |
1000 HUF | 22,011.88642 MVR |
2000 HUF | 44,023.77284 MVR |
5000 HUF | 110,059.43209 MVR |
10000 HUF | 220,118.86419 MVR |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Rafia Maldives chuộc lại Bảng Quần đảo Falkland
Rafia Maldives chuộc lại Franc Comorian
Rupee Pakistan chuộc lại dinar Tunisia
peso Philippine chuộc lại đô la New Zealand
Koruna Séc chuộc lại nhân dân tệ
Rupee Pakistan chuộc lại Đô la Quần đảo Cayman
đồng naira của Nigeria chuộc lại Đô la quần đảo Solomon
escudo cape verde chuộc lại Lôi Rumani
Đồng franc Rwanda chuộc lại Dinar Bahrain
Cedi Ghana chuộc lại Córdoba, Nicaragua
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.