1000 Forint Hungary chuộc lại tonga pa'anga tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ HUF sang TOP theo tỷ giá thực tế
Ft1.000 HUF = T$0.00682 TOP
00:30 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Forint Hungarychuộc lạitonga pa'angaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 HUF | 0.00682 TOP |
5 HUF | 0.03410 TOP |
10 HUF | 0.06820 TOP |
20 HUF | 0.13640 TOP |
50 HUF | 0.34100 TOP |
100 HUF | 0.68200 TOP |
250 HUF | 1.70500 TOP |
500 HUF | 3.41000 TOP |
1000 HUF | 6.82000 TOP |
2000 HUF | 13.64000 TOP |
5000 HUF | 34.10000 TOP |
10000 HUF | 68.20000 TOP |
tonga pa'angachuộc lạiForint HungaryBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 HUF | 146.62757 TOP |
5 HUF | 733.13783 TOP |
10 HUF | 1,466.27566 TOP |
20 HUF | 2,932.55132 TOP |
50 HUF | 7,331.37830 TOP |
100 HUF | 14,662.75660 TOP |
250 HUF | 36,656.89150 TOP |
500 HUF | 73,313.78299 TOP |
1000 HUF | 146,627.56598 TOP |
2000 HUF | 293,255.13196 TOP |
5000 HUF | 733,137.82991 TOP |
10000 HUF | 1,466,275.65982 TOP |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
dinar Tunisia chuộc lại Krone Đan Mạch
riyal Ả Rập Xê Út chuộc lại Dalasi, Gambia
Bảng Gibraltar chuộc lại Franc CFA Trung Phi
EUR chuộc lại Franc CFA Tây Phi
Peso Chilê chuộc lại Rupiah Indonesia
Leu Moldova chuộc lại Đô la Canada
Dinar Bahrain chuộc lại Kwanza Angola
đô la New Zealand chuộc lại Đô la Brunei
taka bangladesh chuộc lại Tenge Kazakhstan
Lôi Rumani chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.