Trang chủ>Rupiah Indonesia sang đô la Úc, IDR sang AUD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rupiah Indonesia chuộc lại đô la Úc tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ IDR sang AUD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

idr currency flagIDR

đổi lấy

aud currency flag AUD

Rp1.000 IDR = A$0.00009 AUD

11:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rupiah Indonesiachuộc lạiđô la ÚcBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 IDR0.00009 AUD
5 IDR0.00045 AUD
10 IDR0.00090 AUD
20 IDR0.00180 AUD
50 IDR0.00450 AUD
100 IDR0.00900 AUD
250 IDR0.02250 AUD
500 IDR0.04500 AUD
1000 IDR0.09000 AUD
2000 IDR0.18000 AUD
5000 IDR0.45000 AUD
10000 IDR0.90000 AUD

đô la Úcchuộc lạiRupiah IndonesiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 IDR11,111.11111 AUD
5 IDR55,555.55556 AUD
10 IDR111,111.11111 AUD
20 IDR222,222.22222 AUD
50 IDR555,555.55556 AUD
100 IDR1,111,111.11111 AUD
250 IDR2,777,777.77778 AUD
500 IDR5,555,555.55556 AUD
1000 IDR11,111,111.11111 AUD
2000 IDR22,222,222.22222 AUD
5000 IDR55,555,555.55556 AUD
10000 IDR111,111,111.11111 AUD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rupiah Indonesia sang đô la Úc, IDR sang AUD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.