Trang chủ>Rupiah Indonesia sang nhân dân tệ nhật bản, IDR sang JPY - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rupiah Indonesia chuộc lại nhân dân tệ nhật bản tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ IDR sang JPY theo tỷ giá thực tế

Số lượng

idr currency flagIDR

đổi lấy

jpy currency flag JPY

Rp1.000 IDR = ¥0.00892 JPY

11:15 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rupiah Indonesiachuộc lạinhân dân tệ nhật bảnBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 IDR0.00892 JPY
5 IDR0.04460 JPY
10 IDR0.08920 JPY
20 IDR0.17840 JPY
50 IDR0.44600 JPY
100 IDR0.89200 JPY
250 IDR2.23000 JPY
500 IDR4.46000 JPY
1000 IDR8.92000 JPY
2000 IDR17.84000 JPY
5000 IDR44.60000 JPY
10000 IDR89.20000 JPY

nhân dân tệ nhật bảnchuộc lạiRupiah IndonesiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 IDR112.10762 JPY
5 IDR560.53812 JPY
10 IDR1,121.07623 JPY
20 IDR2,242.15247 JPY
50 IDR5,605.38117 JPY
100 IDR11,210.76233 JPY
250 IDR28,026.90583 JPY
500 IDR56,053.81166 JPY
1000 IDR112,107.62332 JPY
2000 IDR224,215.24664 JPY
5000 IDR560,538.11659 JPY
10000 IDR1,121,076.23318 JPY

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rupiah Indonesia sang nhân dân tệ nhật bản, IDR sang JPY - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.