1000 Shekel mới của Israel chuộc lại Peso Mexico tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ ILS sang MXN theo tỷ giá thực tế
₪1.000 ILS = Mex$5.60140 MXN
18:00 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Shekel mới của Israelchuộc lạiPeso MexicoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ILS | 5.60140 MXN |
5 ILS | 28.00700 MXN |
10 ILS | 56.01400 MXN |
20 ILS | 112.02800 MXN |
50 ILS | 280.07000 MXN |
100 ILS | 560.14000 MXN |
250 ILS | 1,400.35000 MXN |
500 ILS | 2,800.70000 MXN |
1000 ILS | 5,601.40000 MXN |
2000 ILS | 11,202.80000 MXN |
5000 ILS | 28,007.00000 MXN |
10000 ILS | 56,014.00000 MXN |
Peso Mexicochuộc lạiShekel mới của IsraelBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ILS | 0.17853 MXN |
5 ILS | 0.89263 MXN |
10 ILS | 1.78527 MXN |
20 ILS | 3.57054 MXN |
50 ILS | 8.92634 MXN |
100 ILS | 17.85268 MXN |
250 ILS | 44.63170 MXN |
500 ILS | 89.26340 MXN |
1000 ILS | 178.52680 MXN |
2000 ILS | 357.05359 MXN |
5000 ILS | 892.63398 MXN |
10000 ILS | 1,785.26797 MXN |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
hryvnia Ukraina chuộc lại đồng Việt Nam
peso Philippine chuộc lại Shilling Kenya
Lempira Honduras chuộc lại Đô la Fiji
Đồng kwacha của Malawi chuộc lại đồng naira của Nigeria
người Bolivia chuộc lại Cedi Ghana
Kuna Croatia chuộc lại nhân dân tệ
Đô la Singapore chuộc lại Rafia Maldives
Florin Aruba chuộc lại Đại tá Costa Rica
Franc Thái Bình Dương chuộc lại Córdoba, Nicaragua
dinar Macedonia chuộc lại Bảng Quần đảo Falkland
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.