1000 Peso Mexico chuộc lại Shekel mới của Israel tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ MXN sang ILS theo tỷ giá thực tế
Mex$1.000 MXN = ₪0.17922 ILS
03:14 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Peso Mexicochuộc lạiShekel mới của IsraelBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MXN | 0.17922 ILS |
5 MXN | 0.89610 ILS |
10 MXN | 1.79220 ILS |
20 MXN | 3.58440 ILS |
50 MXN | 8.96100 ILS |
100 MXN | 17.92200 ILS |
250 MXN | 44.80500 ILS |
500 MXN | 89.61000 ILS |
1000 MXN | 179.22000 ILS |
2000 MXN | 358.44000 ILS |
5000 MXN | 896.10000 ILS |
10000 MXN | 1,792.20000 ILS |
Shekel mới của Israelchuộc lạiPeso MexicoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 MXN | 5.57973 ILS |
5 MXN | 27.89867 ILS |
10 MXN | 55.79734 ILS |
20 MXN | 111.59469 ILS |
50 MXN | 278.98672 ILS |
100 MXN | 557.97344 ILS |
250 MXN | 1,394.93360 ILS |
500 MXN | 2,789.86720 ILS |
1000 MXN | 5,579.73440 ILS |
2000 MXN | 11,159.46881 ILS |
5000 MXN | 27,898.67202 ILS |
10000 MXN | 55,797.34405 ILS |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Singapore chuộc lại Đô la Belize
taka bangladesh chuộc lại Krone Na Uy
Somoni, Tajikistan chuộc lại người Bolivia
đô la jamaica chuộc lại Đồng kwacha của Malawi
Baht Thái chuộc lại đô la jamaica
Metical Mozambique chuộc lại Franc Guinea
đô la đông caribe chuộc lại Đô la Fiji
pula botswana chuộc lại Leu Moldova
Franc Guinea chuộc lại Rial Oman
Zloty của Ba Lan chuộc lại dinar Tunisia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.