1000 Đảo Man bảng Anh chuộc lại nhân dân tệ tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ IMP sang CNY theo tỷ giá thực tế
£1.000 IMP = ¥9.63014 CNY
18:30 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Đảo Man bảng Anhchuộc lạinhân dân tệBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 IMP | 9.63014 CNY |
5 IMP | 48.15070 CNY |
10 IMP | 96.30140 CNY |
20 IMP | 192.60280 CNY |
50 IMP | 481.50700 CNY |
100 IMP | 963.01400 CNY |
250 IMP | 2,407.53500 CNY |
500 IMP | 4,815.07000 CNY |
1000 IMP | 9,630.14000 CNY |
2000 IMP | 19,260.28000 CNY |
5000 IMP | 48,150.70000 CNY |
10000 IMP | 96,301.40000 CNY |
nhân dân tệchuộc lạiĐảo Man bảng AnhBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 IMP | 0.10384 CNY |
5 IMP | 0.51920 CNY |
10 IMP | 1.03841 CNY |
20 IMP | 2.07681 CNY |
50 IMP | 5.19203 CNY |
100 IMP | 10.38407 CNY |
250 IMP | 25.96016 CNY |
500 IMP | 51.92033 CNY |
1000 IMP | 103.84065 CNY |
2000 IMP | 207.68130 CNY |
5000 IMP | 519.20325 CNY |
10000 IMP | 1,038.40650 CNY |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Ariary Madagascar chuộc lại Đô la Singapore
Đô la Suriname chuộc lại Lilangeni Swaziland
Đồng rúp của Belarus chuộc lại đồng rupee Mauritius
Rupiah Indonesia chuộc lại Dinar Algeria
đô la New Zealand chuộc lại Đồng rúp của Belarus
pula botswana chuộc lại Dinar Kuwait
Peso của Uruguay chuộc lại Forint Hungary
Riel Campuchia chuộc lại đồng Việt Nam
Đô la Singapore chuộc lại Forint Hungary
đô la Barbados chuộc lại taka bangladesh
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.