Trang chủ>đồng rupee Ấn Độ sang pula botswana, INR sang BWP - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đồng rupee Ấn Độ chuộc lại pula botswana tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ INR sang BWP theo tỷ giá thực tế

Số lượng

inr currency flagINR

đổi lấy

bwp currency flag BWP

₹1.000 INR = P0.16271 BWP

06:29 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đồng rupee Ấn Độchuộc lạipula botswanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 INR0.16271 BWP
5 INR0.81355 BWP
10 INR1.62710 BWP
20 INR3.25420 BWP
50 INR8.13550 BWP
100 INR16.27100 BWP
250 INR40.67750 BWP
500 INR81.35500 BWP
1000 INR162.71000 BWP
2000 INR325.42000 BWP
5000 INR813.55000 BWP
10000 INR1,627.10000 BWP

pula botswanachuộc lạiđồng rupee Ấn ĐộBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 INR6.14590 BWP
5 INR30.72952 BWP
10 INR61.45904 BWP
20 INR122.91808 BWP
50 INR307.29519 BWP
100 INR614.59038 BWP
250 INR1,536.47594 BWP
500 INR3,072.95188 BWP
1000 INR6,145.90376 BWP
2000 INR12,291.80751 BWP
5000 INR30,729.51878 BWP
10000 INR61,459.03755 BWP

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đồng rupee Ấn Độ sang pula botswana, INR sang BWP - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.