Trang chủ>đồng rupee Ấn Độ sang Koruna Séc, INR sang CZK - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đồng rupee Ấn Độ chuộc lại Koruna Séc tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ INR sang CZK theo tỷ giá thực tế

Số lượng

inr currency flagINR

đổi lấy

czk currency flag CZK

₹1.000 INR = Kč0.23740 CZK

13:29 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đồng rupee Ấn Độchuộc lạiKoruna SécBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 INR0.23740 CZK
5 INR1.18700 CZK
10 INR2.37400 CZK
20 INR4.74800 CZK
50 INR11.87000 CZK
100 INR23.74000 CZK
250 INR59.35000 CZK
500 INR118.70000 CZK
1000 INR237.40000 CZK
2000 INR474.80000 CZK
5000 INR1,187.00000 CZK
10000 INR2,374.00000 CZK

Koruna Sécchuộc lạiđồng rupee Ấn ĐộBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 INR4.21230 CZK
5 INR21.06150 CZK
10 INR42.12300 CZK
20 INR84.24600 CZK
50 INR210.61500 CZK
100 INR421.22999 CZK
250 INR1,053.07498 CZK
500 INR2,106.14996 CZK
1000 INR4,212.29992 CZK
2000 INR8,424.59983 CZK
5000 INR21,061.49958 CZK
10000 INR42,122.99916 CZK

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đồng rupee Ấn Độ sang Koruna Séc, INR sang CZK - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.