1000 đồng rupee Ấn Độ chuộc lại Tala Samoa tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ INR sang WST theo tỷ giá thực tế
₹1.000 INR = WS$0.03109 WST
22:30 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đồng rupee Ấn Độchuộc lạiTala SamoaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 INR | 0.03109 WST |
5 INR | 0.15545 WST |
10 INR | 0.31090 WST |
20 INR | 0.62180 WST |
50 INR | 1.55450 WST |
100 INR | 3.10900 WST |
250 INR | 7.77250 WST |
500 INR | 15.54500 WST |
1000 INR | 31.09000 WST |
2000 INR | 62.18000 WST |
5000 INR | 155.45000 WST |
10000 INR | 310.90000 WST |
Tala Samoachuộc lạiđồng rupee Ấn ĐộBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 INR | 32.16468 WST |
5 INR | 160.82342 WST |
10 INR | 321.64683 WST |
20 INR | 643.29366 WST |
50 INR | 1,608.23416 WST |
100 INR | 3,216.46832 WST |
250 INR | 8,041.17079 WST |
500 INR | 16,082.34159 WST |
1000 INR | 32,164.68318 WST |
2000 INR | 64,329.36636 WST |
5000 INR | 160,823.41589 WST |
10000 INR | 321,646.83178 WST |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Belize chuộc lại Franc Thái Bình Dương
đồng franc Thụy Sĩ chuộc lại Rial Oman
Peso Chilê chuộc lại Dinar Algeria
Jersey Pound chuộc lại Franc Guinea
Rupee Seychellois chuộc lại Manat của Azerbaijan
Florin Aruba chuộc lại bảng lebanon
Đồng Peso Colombia chuộc lại Som Uzbekistan
Đô la Bahamas chuộc lại Đô la Guyana
Rupee Pakistan chuộc lại Tugrik Mông Cổ
Rial Oman chuộc lại Sierra Leone Leone
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.