Trang chủ>krona Iceland sang nhân dân tệ, ISK sang CNY - Chuyển đổi tiền tệ

1000 krona Iceland chuộc lại nhân dân tệ tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ ISK sang CNY theo tỷ giá thực tế

Số lượng

isk currency flagISK

đổi lấy

cny currency flag CNY

kr1.000 ISK = ¥0.05819 CNY

19:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

krona Icelandchuộc lạinhân dân tệBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ISK0.05819 CNY
5 ISK0.29095 CNY
10 ISK0.58190 CNY
20 ISK1.16380 CNY
50 ISK2.90950 CNY
100 ISK5.81900 CNY
250 ISK14.54750 CNY
500 ISK29.09500 CNY
1000 ISK58.19000 CNY
2000 ISK116.38000 CNY
5000 ISK290.95000 CNY
10000 ISK581.90000 CNY

nhân dân tệchuộc lạikrona IcelandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ISK17.18508 CNY
5 ISK85.92542 CNY
10 ISK171.85083 CNY
20 ISK343.70167 CNY
50 ISK859.25417 CNY
100 ISK1,718.50833 CNY
250 ISK4,296.27084 CNY
500 ISK8,592.54167 CNY
1000 ISK17,185.08335 CNY
2000 ISK34,370.16670 CNY
5000 ISK85,925.41674 CNY
10000 ISK171,850.83348 CNY

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

krona Iceland sang nhân dân tệ, ISK sang CNY - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.