1000 krona Iceland chuộc lại Córdoba, Nicaragua tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ ISK sang NIO theo tỷ giá thực tế
kr1.000 ISK = C$0.30012 NIO
11:00 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
krona Icelandchuộc lạiCórdoba, NicaraguaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ISK | 0.30012 NIO |
5 ISK | 1.50060 NIO |
10 ISK | 3.00120 NIO |
20 ISK | 6.00240 NIO |
50 ISK | 15.00600 NIO |
100 ISK | 30.01200 NIO |
250 ISK | 75.03000 NIO |
500 ISK | 150.06000 NIO |
1000 ISK | 300.12000 NIO |
2000 ISK | 600.24000 NIO |
5000 ISK | 1,500.60000 NIO |
10000 ISK | 3,001.20000 NIO |
Córdoba, Nicaraguachuộc lạikrona IcelandBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 ISK | 3.33200 NIO |
5 ISK | 16.66000 NIO |
10 ISK | 33.32001 NIO |
20 ISK | 66.64001 NIO |
50 ISK | 166.60003 NIO |
100 ISK | 333.20005 NIO |
250 ISK | 833.00013 NIO |
500 ISK | 1,666.00027 NIO |
1000 ISK | 3,332.00053 NIO |
2000 ISK | 6,664.00107 NIO |
5000 ISK | 16,660.00267 NIO |
10000 ISK | 33,320.00533 NIO |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
bảng thánh helena chuộc lại Đô la quần đảo Solomon
ZMW chuộc lại Sierra Leone Leone
đồng rand Nam Phi chuộc lại Đô la Singapore
Dinar Kuwait chuộc lại Krone Na Uy
Florin Aruba chuộc lại Lilangeni Swaziland
Florin Aruba chuộc lại Rupee Seychellois
Sierra Leone Leone chuộc lại bảng Guernsey
Dinar Kuwait chuộc lại Lempira Honduras
Rial Qatar chuộc lại Peso của Uruguay
Balboa Panama chuộc lại bảng Ai Cập
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.