1000 Jersey Pound chuộc lại goude Haiti tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ JEP sang HTG theo tỷ giá thực tế
£1.000 JEP = G176.76547 HTG
22:00 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Jersey Poundchuộc lạigoude HaitiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JEP | 176.76547 HTG |
5 JEP | 883.82735 HTG |
10 JEP | 1,767.65470 HTG |
20 JEP | 3,535.30940 HTG |
50 JEP | 8,838.27350 HTG |
100 JEP | 17,676.54700 HTG |
250 JEP | 44,191.36750 HTG |
500 JEP | 88,382.73500 HTG |
1000 JEP | 176,765.47000 HTG |
2000 JEP | 353,530.94000 HTG |
5000 JEP | 883,827.35000 HTG |
10000 JEP | 1,767,654.70000 HTG |
goude Haitichuộc lạiJersey PoundBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JEP | 0.00566 HTG |
5 JEP | 0.02829 HTG |
10 JEP | 0.05657 HTG |
20 JEP | 0.11314 HTG |
50 JEP | 0.28286 HTG |
100 JEP | 0.56572 HTG |
250 JEP | 1.41430 HTG |
500 JEP | 2.82861 HTG |
1000 JEP | 5.65721 HTG |
2000 JEP | 11.31443 HTG |
5000 JEP | 28.28607 HTG |
10000 JEP | 56.57213 HTG |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
som kirgyzstan chuộc lại Peso Chilê
hryvnia Ukraina chuộc lại Dinar Kuwait
Rupiah Indonesia chuộc lại Kuna Croatia
Đô la Bahamas chuộc lại Sierra Leone Leone
đồng rupee Ấn Độ chuộc lại Bảng Gibraltar
Kyat Myanma chuộc lại taka bangladesh
đô la Úc chuộc lại đô la đông caribe
Franc Comorian chuộc lại Lempira Honduras
Tala Samoa chuộc lại hryvnia Ukraina
Baht Thái chuộc lại Đô la Singapore
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.