1000 Jersey Pound chuộc lại Shilling Kenya tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ JEP sang KES theo tỷ giá thực tế
£1.000 JEP = Ksh174.48448 KES
19:30 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Jersey Poundchuộc lạiShilling KenyaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JEP | 174.48448 KES |
5 JEP | 872.42240 KES |
10 JEP | 1,744.84480 KES |
20 JEP | 3,489.68960 KES |
50 JEP | 8,724.22400 KES |
100 JEP | 17,448.44800 KES |
250 JEP | 43,621.12000 KES |
500 JEP | 87,242.24000 KES |
1000 JEP | 174,484.48000 KES |
2000 JEP | 348,968.96000 KES |
5000 JEP | 872,422.40000 KES |
10000 JEP | 1,744,844.80000 KES |
Shilling Kenyachuộc lạiJersey PoundBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JEP | 0.00573 KES |
5 JEP | 0.02866 KES |
10 JEP | 0.05731 KES |
20 JEP | 0.11462 KES |
50 JEP | 0.28656 KES |
100 JEP | 0.57312 KES |
250 JEP | 1.43279 KES |
500 JEP | 2.86558 KES |
1000 JEP | 5.73117 KES |
2000 JEP | 11.46234 KES |
5000 JEP | 28.65584 KES |
10000 JEP | 57.31169 KES |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Lôi Rumani chuộc lại đồng naira của Nigeria
Florin Aruba chuộc lại Bảng Gibraltar
Đô la Guyana chuộc lại Dinar Bahrain
tonga pa'anga chuộc lại Zloty của Ba Lan
Franc Guinea chuộc lại Cedi Ghana
Kuna Croatia chuộc lại Rupee Pakistan
Đồng kwacha của Malawi chuộc lại Rupee Nepal
ZMW chuộc lại dinar Tunisia
Rial Oman chuộc lại Đảo Man bảng Anh
đồng rupee Mauritius chuộc lại pula botswana
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.