Trang chủ>Jersey Pound sang Franc Thái Bình Dương, JEP sang XPF - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Jersey Pound chuộc lại Franc Thái Bình Dương tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ JEP sang XPF theo tỷ giá thực tế

Số lượng

jep currency flagJEP

đổi lấy

xpf currency flag XPF

£1.000 JEP = ₣138.33645 XPF

11:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Jersey Poundchuộc lạiFranc Thái Bình DươngBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 JEP138.33645 XPF
5 JEP691.68225 XPF
10 JEP1,383.36450 XPF
20 JEP2,766.72900 XPF
50 JEP6,916.82250 XPF
100 JEP13,833.64500 XPF
250 JEP34,584.11250 XPF
500 JEP69,168.22500 XPF
1000 JEP138,336.45000 XPF
2000 JEP276,672.90000 XPF
5000 JEP691,682.25000 XPF
10000 JEP1,383,364.50000 XPF

Franc Thái Bình Dươngchuộc lạiJersey PoundBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 JEP0.00723 XPF
5 JEP0.03614 XPF
10 JEP0.07229 XPF
20 JEP0.14458 XPF
50 JEP0.36144 XPF
100 JEP0.72288 XPF
250 JEP1.80719 XPF
500 JEP3.61438 XPF
1000 JEP7.22875 XPF
2000 JEP14.45751 XPF
5000 JEP36.14376 XPF
10000 JEP72.28753 XPF

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Jersey Pound sang Franc Thái Bình Dương, JEP sang XPF - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.