1000 đô la jamaica chuộc lại dirham Ma-rốc tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ JMD sang MAD theo tỷ giá thực tế
J$1.000 JMD = د.م.0.05649 MAD
19:30 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
đô la jamaicachuộc lạidirham Ma-rốcBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JMD | 0.05649 MAD |
5 JMD | 0.28245 MAD |
10 JMD | 0.56490 MAD |
20 JMD | 1.12980 MAD |
50 JMD | 2.82450 MAD |
100 JMD | 5.64900 MAD |
250 JMD | 14.12250 MAD |
500 JMD | 28.24500 MAD |
1000 JMD | 56.49000 MAD |
2000 JMD | 112.98000 MAD |
5000 JMD | 282.45000 MAD |
10000 JMD | 564.90000 MAD |
dirham Ma-rốcchuộc lạiđô la jamaicaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JMD | 17.70225 MAD |
5 JMD | 88.51124 MAD |
10 JMD | 177.02248 MAD |
20 JMD | 354.04496 MAD |
50 JMD | 885.11241 MAD |
100 JMD | 1,770.22482 MAD |
250 JMD | 4,425.56205 MAD |
500 JMD | 8,851.12409 MAD |
1000 JMD | 17,702.24819 MAD |
2000 JMD | 35,404.49637 MAD |
5000 JMD | 88,511.24093 MAD |
10000 JMD | 177,022.48186 MAD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Real Brazil chuộc lại Rupee Sri Lanka
Rupee Pakistan chuộc lại Som Uzbekistan
Jersey Pound chuộc lại nhân dân tệ nhật bản
Đô la Brunei chuộc lại Somoni, Tajikistan
Manat Turkmenistan chuộc lại Vatu Vanuatu
Rial Qatar chuộc lại Đô la Quần đảo Cayman
nhân dân tệ chuộc lại Rupee Nepal
Franc Thái Bình Dương chuộc lại pula botswana
Riel Campuchia chuộc lại Kwanza Angola
Đồng rúp của Belarus chuộc lại Đô la Suriname
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.