1000 dinar Jordan chuộc lại Krone Na Uy tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ JOD sang NOK theo tỷ giá thực tế
JD1.000 JOD = kr14.19013 NOK
17:00 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
dinar Jordanchuộc lạiKrone Na UyBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JOD | 14.19013 NOK |
5 JOD | 70.95065 NOK |
10 JOD | 141.90130 NOK |
20 JOD | 283.80260 NOK |
50 JOD | 709.50650 NOK |
100 JOD | 1,419.01300 NOK |
250 JOD | 3,547.53250 NOK |
500 JOD | 7,095.06500 NOK |
1000 JOD | 14,190.13000 NOK |
2000 JOD | 28,380.26000 NOK |
5000 JOD | 70,950.65000 NOK |
10000 JOD | 141,901.30000 NOK |
Krone Na Uychuộc lạidinar JordanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JOD | 0.07047 NOK |
5 JOD | 0.35236 NOK |
10 JOD | 0.70472 NOK |
20 JOD | 1.40943 NOK |
50 JOD | 3.52358 NOK |
100 JOD | 7.04715 NOK |
250 JOD | 17.61788 NOK |
500 JOD | 35.23576 NOK |
1000 JOD | 70.47152 NOK |
2000 JOD | 140.94304 NOK |
5000 JOD | 352.35759 NOK |
10000 JOD | 704.71518 NOK |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Lempira Honduras chuộc lại đô la jamaica
Krone Na Uy chuộc lại Đồng Peso Colombia
bảng Ai Cập chuộc lại Đồng franc Rwanda
riyal Ả Rập Xê Út chuộc lại Kina Papua New Guinea
pula botswana chuộc lại nhân dân tệ
Bảng Gibraltar chuộc lại pula botswana
Franc Comorian chuộc lại Franc Comorian
Đô la Trinidad và Tobago chuộc lại đồng Việt Nam
đô la Hồng Kông chuộc lại Rial Qatar
krona Iceland chuộc lại Dinar Kuwait
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.