Trang chủ>dinar Jordan sang Zloty của Ba Lan, JOD sang PLN - Chuyển đổi tiền tệ

1000 dinar Jordan chuộc lại Zloty của Ba Lan tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ JOD sang PLN theo tỷ giá thực tế

Số lượng

jod currency flagJOD

đổi lấy

pln currency flag PLN

JD1.000 JOD = zł5.15536 PLN

17:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

dinar Jordanchuộc lạiZloty của Ba LanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 JOD5.15536 PLN
5 JOD25.77680 PLN
10 JOD51.55360 PLN
20 JOD103.10720 PLN
50 JOD257.76800 PLN
100 JOD515.53600 PLN
250 JOD1,288.84000 PLN
500 JOD2,577.68000 PLN
1000 JOD5,155.36000 PLN
2000 JOD10,310.72000 PLN
5000 JOD25,776.80000 PLN
10000 JOD51,553.60000 PLN

Zloty của Ba Lanchuộc lạidinar JordanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 JOD0.19397 PLN
5 JOD0.96986 PLN
10 JOD1.93973 PLN
20 JOD3.87946 PLN
50 JOD9.69864 PLN
100 JOD19.39729 PLN
250 JOD48.49322 PLN
500 JOD96.98644 PLN
1000 JOD193.97287 PLN
2000 JOD387.94575 PLN
5000 JOD969.86437 PLN
10000 JOD1,939.72875 PLN

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

dinar Jordan sang Zloty của Ba Lan, JOD sang PLN - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.