Trang chủ>Riel Campuchia sang Peso Dominica, KHR sang DOP - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Riel Campuchia chuộc lại Peso Dominica tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KHR sang DOP theo tỷ giá thực tế

Số lượng

khr currency flagKHR

đổi lấy

dop currency flag DOP

៛1.000 KHR = $0.01574 DOP

22:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Riel Campuchiachuộc lạiPeso DominicaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KHR0.01574 DOP
5 KHR0.07870 DOP
10 KHR0.15740 DOP
20 KHR0.31480 DOP
50 KHR0.78700 DOP
100 KHR1.57400 DOP
250 KHR3.93500 DOP
500 KHR7.87000 DOP
1000 KHR15.74000 DOP
2000 KHR31.48000 DOP
5000 KHR78.70000 DOP
10000 KHR157.40000 DOP

Peso Dominicachuộc lạiRiel CampuchiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KHR63.53240 DOP
5 KHR317.66201 DOP
10 KHR635.32402 DOP
20 KHR1,270.64803 DOP
50 KHR3,176.62008 DOP
100 KHR6,353.24015 DOP
250 KHR15,883.10038 DOP
500 KHR31,766.20076 DOP
1000 KHR63,532.40152 DOP
2000 KHR127,064.80305 DOP
5000 KHR317,662.00762 DOP
10000 KHR635,324.01525 DOP

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Riel Campuchia sang Peso Dominica, KHR sang DOP - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.