1000 dinar Jordan chuộc lại Franc Thái Bình Dương tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ JOD sang XPF theo tỷ giá thực tế
JD1.000 JOD = ₣144.34415 XPF
17:31 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
dinar Jordanchuộc lạiFranc Thái Bình DươngBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JOD | 144.34415 XPF |
5 JOD | 721.72075 XPF |
10 JOD | 1,443.44150 XPF |
20 JOD | 2,886.88300 XPF |
50 JOD | 7,217.20750 XPF |
100 JOD | 14,434.41500 XPF |
250 JOD | 36,086.03750 XPF |
500 JOD | 72,172.07500 XPF |
1000 JOD | 144,344.15000 XPF |
2000 JOD | 288,688.30000 XPF |
5000 JOD | 721,720.75000 XPF |
10000 JOD | 1,443,441.50000 XPF |
Franc Thái Bình Dươngchuộc lạidinar JordanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JOD | 0.00693 XPF |
5 JOD | 0.03464 XPF |
10 JOD | 0.06928 XPF |
20 JOD | 0.13856 XPF |
50 JOD | 0.34639 XPF |
100 JOD | 0.69279 XPF |
250 JOD | 1.73197 XPF |
500 JOD | 3.46394 XPF |
1000 JOD | 6.92789 XPF |
2000 JOD | 13.85577 XPF |
5000 JOD | 34.63944 XPF |
10000 JOD | 69.27887 XPF |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Rupee Sri Lanka chuộc lại Bảng Gibraltar
Birr Ethiopia chuộc lại pataca Ma Cao
Franc Comorian chuộc lại hryvnia Ukraina
Riel Campuchia chuộc lại kịch Armenia
Rafia Maldives chuộc lại lira Thổ Nhĩ Kỳ
pula botswana chuộc lại đô la Hồng Kông
đồng franc Thụy Sĩ chuộc lại Đô la Đài Loan mới
dirham Ma-rốc chuộc lại Dalasi, Gambia
Krone Na Uy chuộc lại Shilling Kenya
Đồng kwacha của Malawi chuộc lại tonga pa'anga
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.