Trang chủ>Birr Ethiopia sang pataca Ma Cao, ETB sang MOP - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Birr Ethiopia chuộc lại pataca Ma Cao tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ ETB sang MOP theo tỷ giá thực tế

Số lượng

etb currency flagETB

đổi lấy

mop currency flag MOP

Br1.000 ETB = MOP$0.05673 MOP

19:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Birr Ethiopiachuộc lạipataca Ma CaoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ETB0.05673 MOP
5 ETB0.28365 MOP
10 ETB0.56730 MOP
20 ETB1.13460 MOP
50 ETB2.83650 MOP
100 ETB5.67300 MOP
250 ETB14.18250 MOP
500 ETB28.36500 MOP
1000 ETB56.73000 MOP
2000 ETB113.46000 MOP
5000 ETB283.65000 MOP
10000 ETB567.30000 MOP

pataca Ma Caochuộc lạiBirr EthiopiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 ETB17.62736 MOP
5 ETB88.13679 MOP
10 ETB176.27358 MOP
20 ETB352.54715 MOP
50 ETB881.36788 MOP
100 ETB1,762.73577 MOP
250 ETB4,406.83941 MOP
500 ETB8,813.67883 MOP
1000 ETB17,627.35766 MOP
2000 ETB35,254.71532 MOP
5000 ETB88,136.78830 MOP
10000 ETB176,273.57659 MOP

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Birr Ethiopia sang pataca Ma Cao, ETB sang MOP - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.