Trang chủ>nhân dân tệ nhật bản sang nhân dân tệ, JPY sang CNY - Chuyển đổi tiền tệ

1000 nhân dân tệ nhật bản chuộc lại nhân dân tệ tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ JPY sang CNY theo tỷ giá thực tế

Số lượng

jpy currency flagJPY

đổi lấy

cny currency flag CNY

¥1.000 JPY = ¥0.04849 CNY

19:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

nhân dân tệ nhật bảnchuộc lạinhân dân tệBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 JPY0.04849 CNY
5 JPY0.24245 CNY
10 JPY0.48490 CNY
20 JPY0.96980 CNY
50 JPY2.42450 CNY
100 JPY4.84900 CNY
250 JPY12.12250 CNY
500 JPY24.24500 CNY
1000 JPY48.49000 CNY
2000 JPY96.98000 CNY
5000 JPY242.45000 CNY
10000 JPY484.90000 CNY

nhân dân tệchuộc lạinhân dân tệ nhật bảnBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 JPY20.62281 CNY
5 JPY103.11404 CNY
10 JPY206.22809 CNY
20 JPY412.45618 CNY
50 JPY1,031.14044 CNY
100 JPY2,062.28088 CNY
250 JPY5,155.70221 CNY
500 JPY10,311.40441 CNY
1000 JPY20,622.80883 CNY
2000 JPY41,245.61765 CNY
5000 JPY103,114.04413 CNY
10000 JPY206,228.08827 CNY

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

nhân dân tệ nhật bản sang nhân dân tệ, JPY sang CNY - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.