1000 nhân dân tệ nhật bản chuộc lại Lek Albania tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ JPY sang ALL theo tỷ giá thực tế
¥1.000 JPY = Lek0.56994 ALL
18:15 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
nhân dân tệ nhật bảnchuộc lạiLek AlbaniaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JPY | 0.56994 ALL |
5 JPY | 2.84970 ALL |
10 JPY | 5.69940 ALL |
20 JPY | 11.39880 ALL |
50 JPY | 28.49700 ALL |
100 JPY | 56.99400 ALL |
250 JPY | 142.48500 ALL |
500 JPY | 284.97000 ALL |
1000 JPY | 569.94000 ALL |
2000 JPY | 1,139.88000 ALL |
5000 JPY | 2,849.70000 ALL |
10000 JPY | 5,699.40000 ALL |
Lek Albaniachuộc lạinhân dân tệ nhật bảnBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JPY | 1.75457 ALL |
5 JPY | 8.77285 ALL |
10 JPY | 17.54571 ALL |
20 JPY | 35.09141 ALL |
50 JPY | 87.72853 ALL |
100 JPY | 175.45707 ALL |
250 JPY | 438.64266 ALL |
500 JPY | 877.28533 ALL |
1000 JPY | 1,754.57066 ALL |
2000 JPY | 3,509.14131 ALL |
5000 JPY | 8,772.85328 ALL |
10000 JPY | 17,545.70657 ALL |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Rupiah Indonesia chuộc lại Đô la Canada
Peso Argentina chuộc lại Tugrik Mông Cổ
Đảo Man bảng Anh chuộc lại Đảo Man bảng Anh
đồng rúp của Nga chuộc lại Baht Thái
peso Philippine chuộc lại riyal Ả Rập Xê Út
Đồng franc Djibouti chuộc lại dinar Tunisia
Ringgit Malaysia chuộc lại Guilder Antilles của Hà Lan
Peso Argentina chuộc lại Peso Chilê
Krona Thụy Điển chuộc lại Dirham Các tiểu vương quốc Ả Rập thống nhất
Krone Đan Mạch chuộc lại Tenge Kazakhstan
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.