Trang chủ>Đồng franc Djibouti sang dinar Tunisia, DJF sang TND - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Đồng franc Djibouti chuộc lại dinar Tunisia tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ DJF sang TND theo tỷ giá thực tế

Số lượng

djf currency flagDJF

đổi lấy

tnd currency flag TND

Fdj1.000 DJF = DT0.01631 TND

00:15 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Đồng franc Djiboutichuộc lạidinar TunisiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DJF0.01631 TND
5 DJF0.08155 TND
10 DJF0.16310 TND
20 DJF0.32620 TND
50 DJF0.81550 TND
100 DJF1.63100 TND
250 DJF4.07750 TND
500 DJF8.15500 TND
1000 DJF16.31000 TND
2000 DJF32.62000 TND
5000 DJF81.55000 TND
10000 DJF163.10000 TND

dinar Tunisiachuộc lạiĐồng franc DjiboutiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 DJF61.31208 TND
5 DJF306.56039 TND
10 DJF613.12078 TND
20 DJF1,226.24157 TND
50 DJF3,065.60392 TND
100 DJF6,131.20785 TND
250 DJF15,328.01962 TND
500 DJF30,656.03924 TND
1000 DJF61,312.07848 TND
2000 DJF122,624.15696 TND
5000 DJF306,560.39240 TND
10000 DJF613,120.78479 TND

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Đồng franc Djibouti sang dinar Tunisia, DJF sang TND - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.