Trang chủ>dinar Tunisia sang Đồng franc Djibouti, TND sang DJF - Chuyển đổi tiền tệ

1000 dinar Tunisia chuộc lại Đồng franc Djibouti tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ TND sang DJF theo tỷ giá thực tế

Số lượng

tnd currency flagTND

đổi lấy

djf currency flag DJF

DT1.000 TND = Fdj61.32345 DJF

21:02 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

dinar Tunisiachuộc lạiĐồng franc DjiboutiBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TND61.32345 DJF
5 TND306.61725 DJF
10 TND613.23450 DJF
20 TND1,226.46900 DJF
50 TND3,066.17250 DJF
100 TND6,132.34500 DJF
250 TND15,330.86250 DJF
500 TND30,661.72500 DJF
1000 TND61,323.45000 DJF
2000 TND122,646.90000 DJF
5000 TND306,617.25000 DJF
10000 TND613,234.50000 DJF

Đồng franc Djiboutichuộc lạidinar TunisiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TND0.01631 DJF
5 TND0.08153 DJF
10 TND0.16307 DJF
20 TND0.32614 DJF
50 TND0.81535 DJF
100 TND1.63070 DJF
250 TND4.07674 DJF
500 TND8.15349 DJF
1000 TND16.30698 DJF
2000 TND32.61395 DJF
5000 TND81.53488 DJF
10000 TND163.06976 DJF

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

dinar Tunisia sang Đồng franc Djibouti, TND sang DJF - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.