1000 nhân dân tệ nhật bản chuộc lại Đô la Bermuda tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ JPY sang BMD theo tỷ giá thực tế
¥1.000 JPY = $0.00680 BMD
19:15 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
nhân dân tệ nhật bảnchuộc lạiĐô la BermudaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JPY | 0.00680 BMD |
5 JPY | 0.03400 BMD |
10 JPY | 0.06800 BMD |
20 JPY | 0.13600 BMD |
50 JPY | 0.34000 BMD |
100 JPY | 0.68000 BMD |
250 JPY | 1.70000 BMD |
500 JPY | 3.40000 BMD |
1000 JPY | 6.80000 BMD |
2000 JPY | 13.60000 BMD |
5000 JPY | 34.00000 BMD |
10000 JPY | 68.00000 BMD |
Đô la Bermudachuộc lạinhân dân tệ nhật bảnBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JPY | 147.05882 BMD |
5 JPY | 735.29412 BMD |
10 JPY | 1,470.58824 BMD |
20 JPY | 2,941.17647 BMD |
50 JPY | 7,352.94118 BMD |
100 JPY | 14,705.88235 BMD |
250 JPY | 36,764.70588 BMD |
500 JPY | 73,529.41176 BMD |
1000 JPY | 147,058.82353 BMD |
2000 JPY | 294,117.64706 BMD |
5000 JPY | 735,294.11765 BMD |
10000 JPY | 1,470,588.23529 BMD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đô la jamaica chuộc lại bảng Guernsey
Manat của Azerbaijan chuộc lại Peso Chilê
đô la Hồng Kông chuộc lại đồng naira của Nigeria
Sierra Leone Leone chuộc lại taka bangladesh
Lempira Honduras chuộc lại Rupee Pakistan
Rupee Sri Lanka chuộc lại som kirgyzstan
Krone Na Uy chuộc lại Đồng rúp của Belarus
Đồng franc Rwanda chuộc lại Franc Comorian
đồng Việt Nam chuộc lại peso Philippine
đô la New Zealand chuộc lại Dinar Kuwait
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.