Trang chủ>Krone Na Uy sang Đồng rúp của Belarus, NOK sang BYN - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Krone Na Uy chuộc lại Đồng rúp của Belarus tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ NOK sang BYN theo tỷ giá thực tế

Số lượng

nok currency flagNOK

đổi lấy

byn currency flag BYN

kr1.000 NOK = Br0.33788 BYN

14:16 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Krone Na Uychuộc lạiĐồng rúp của BelarusBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NOK0.33788 BYN
5 NOK1.68940 BYN
10 NOK3.37880 BYN
20 NOK6.75760 BYN
50 NOK16.89400 BYN
100 NOK33.78800 BYN
250 NOK84.47000 BYN
500 NOK168.94000 BYN
1000 NOK337.88000 BYN
2000 NOK675.76000 BYN
5000 NOK1,689.40000 BYN
10000 NOK3,378.80000 BYN

Đồng rúp của Belaruschuộc lạiKrone Na UyBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 NOK2.95963 BYN
5 NOK14.79815 BYN
10 NOK29.59631 BYN
20 NOK59.19261 BYN
50 NOK147.98153 BYN
100 NOK295.96306 BYN
250 NOK739.90766 BYN
500 NOK1,479.81532 BYN
1000 NOK2,959.63064 BYN
2000 NOK5,919.26128 BYN
5000 NOK14,798.15319 BYN
10000 NOK29,596.30638 BYN

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Krone Na Uy sang Đồng rúp của Belarus, NOK sang BYN - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.