1000 nhân dân tệ nhật bản chuộc lại Đô la Guyana tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ JPY sang GYD theo tỷ giá thực tế
¥1.000 JPY = GY$1.42415 GYD
00:15 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
nhân dân tệ nhật bảnchuộc lạiĐô la GuyanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JPY | 1.42415 GYD |
5 JPY | 7.12075 GYD |
10 JPY | 14.24150 GYD |
20 JPY | 28.48300 GYD |
50 JPY | 71.20750 GYD |
100 JPY | 142.41500 GYD |
250 JPY | 356.03750 GYD |
500 JPY | 712.07500 GYD |
1000 JPY | 1,424.15000 GYD |
2000 JPY | 2,848.30000 GYD |
5000 JPY | 7,120.75000 GYD |
10000 JPY | 14,241.50000 GYD |
Đô la Guyanachuộc lạinhân dân tệ nhật bảnBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 JPY | 0.70217 GYD |
5 JPY | 3.51087 GYD |
10 JPY | 7.02173 GYD |
20 JPY | 14.04346 GYD |
50 JPY | 35.10866 GYD |
100 JPY | 70.21732 GYD |
250 JPY | 175.54331 GYD |
500 JPY | 351.08661 GYD |
1000 JPY | 702.17323 GYD |
2000 JPY | 1,404.34645 GYD |
5000 JPY | 3,510.86613 GYD |
10000 JPY | 7,021.73226 GYD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đồng rand Nam Phi chuộc lại Krone Đan Mạch
taka bangladesh chuộc lại Bảng Gibraltar
đô la chuộc lại Shilling Tanzania
bảng lebanon chuộc lại Shilling Kenya
krona Iceland chuộc lại bảng lebanon
Đô la Liberia chuộc lại Vatu Vanuatu
Đồng Peso Colombia chuộc lại Đồng franc Djibouti
lira Thổ Nhĩ Kỳ chuộc lại Leu Moldova
Lek Albania chuộc lại đồng rand Nam Phi
Đồng rúp của Belarus chuộc lại Franc Guinea
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.