Trang chủ>nhân dân tệ nhật bản sang Ariary Madagascar, JPY sang MGA - Chuyển đổi tiền tệ

1000 nhân dân tệ nhật bản chuộc lại Ariary Madagascar tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ JPY sang MGA theo tỷ giá thực tế

Số lượng

jpy currency flagJPY

đổi lấy

mga currency flag MGA

¥1.000 JPY = Ar30.30506 MGA

07:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

nhân dân tệ nhật bảnchuộc lạiAriary MadagascarBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 JPY30.30506 MGA
5 JPY151.52530 MGA
10 JPY303.05060 MGA
20 JPY606.10120 MGA
50 JPY1,515.25300 MGA
100 JPY3,030.50600 MGA
250 JPY7,576.26500 MGA
500 JPY15,152.53000 MGA
1000 JPY30,305.06000 MGA
2000 JPY60,610.12000 MGA
5000 JPY151,525.30000 MGA
10000 JPY303,050.60000 MGA

Ariary Madagascarchuộc lạinhân dân tệ nhật bảnBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 JPY0.03300 MGA
5 JPY0.16499 MGA
10 JPY0.32998 MGA
20 JPY0.65996 MGA
50 JPY1.64989 MGA
100 JPY3.29978 MGA
250 JPY8.24945 MGA
500 JPY16.49889 MGA
1000 JPY32.99779 MGA
2000 JPY65.99558 MGA
5000 JPY164.98895 MGA
10000 JPY329.97790 MGA

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

nhân dân tệ nhật bản sang Ariary Madagascar, JPY sang MGA - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.