Trang chủ>Shilling Kenya sang Ariary Madagascar, KES sang MGA - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Shilling Kenya chuộc lại Ariary Madagascar tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KES sang MGA theo tỷ giá thực tế

Số lượng

kes currency flagKES

đổi lấy

mga currency flag MGA

Ksh1.000 KES = Ar34.49311 MGA

18:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Shilling Kenyachuộc lạiAriary MadagascarBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KES34.49311 MGA
5 KES172.46555 MGA
10 KES344.93110 MGA
20 KES689.86220 MGA
50 KES1,724.65550 MGA
100 KES3,449.31100 MGA
250 KES8,623.27750 MGA
500 KES17,246.55500 MGA
1000 KES34,493.11000 MGA
2000 KES68,986.22000 MGA
5000 KES172,465.55000 MGA
10000 KES344,931.10000 MGA

Ariary Madagascarchuộc lạiShilling KenyaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KES0.02899 MGA
5 KES0.14496 MGA
10 KES0.28991 MGA
20 KES0.57983 MGA
50 KES1.44956 MGA
100 KES2.89913 MGA
250 KES7.24782 MGA
500 KES14.49565 MGA
1000 KES28.99130 MGA
2000 KES57.98259 MGA
5000 KES144.95649 MGA
10000 KES289.91297 MGA

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Shilling Kenya sang Ariary Madagascar, KES sang MGA - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.