Trang chủ>Shilling Kenya sang Đô la quần đảo Solomon, KES sang SBD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Shilling Kenya chuộc lại Đô la quần đảo Solomon tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KES sang SBD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

kes currency flagKES

đổi lấy

sbd currency flag SBD

Ksh1.000 KES = SI$0.06295 SBD

20:00 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Shilling Kenyachuộc lạiĐô la quần đảo SolomonBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KES0.06295 SBD
5 KES0.31475 SBD
10 KES0.62950 SBD
20 KES1.25900 SBD
50 KES3.14750 SBD
100 KES6.29500 SBD
250 KES15.73750 SBD
500 KES31.47500 SBD
1000 KES62.95000 SBD
2000 KES125.90000 SBD
5000 KES314.75000 SBD
10000 KES629.50000 SBD

Đô la quần đảo Solomonchuộc lạiShilling KenyaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KES15.88562 SBD
5 KES79.42812 SBD
10 KES158.85624 SBD
20 KES317.71247 SBD
50 KES794.28118 SBD
100 KES1,588.56235 SBD
250 KES3,971.40588 SBD
500 KES7,942.81176 SBD
1000 KES15,885.62351 SBD
2000 KES31,771.24702 SBD
5000 KES79,428.11755 SBD
10000 KES158,856.23511 SBD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Shilling Kenya sang Đô la quần đảo Solomon, KES sang SBD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.