Trang chủ>som kirgyzstan sang nhân dân tệ nhật bản, KGS sang JPY - Chuyển đổi tiền tệ

1000 som kirgyzstan chuộc lại nhân dân tệ nhật bản tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KGS sang JPY theo tỷ giá thực tế

Số lượng

kgs currency flagKGS

đổi lấy

jpy currency flag JPY

Лв1.000 KGS = ¥1.68361 JPY

19:15 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

som kirgyzstanchuộc lạinhân dân tệ nhật bảnBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KGS1.68361 JPY
5 KGS8.41805 JPY
10 KGS16.83610 JPY
20 KGS33.67220 JPY
50 KGS84.18050 JPY
100 KGS168.36100 JPY
250 KGS420.90250 JPY
500 KGS841.80500 JPY
1000 KGS1,683.61000 JPY
2000 KGS3,367.22000 JPY
5000 KGS8,418.05000 JPY
10000 KGS16,836.10000 JPY

nhân dân tệ nhật bảnchuộc lạisom kirgyzstanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KGS0.59396 JPY
5 KGS2.96981 JPY
10 KGS5.93962 JPY
20 KGS11.87924 JPY
50 KGS29.69809 JPY
100 KGS59.39618 JPY
250 KGS148.49045 JPY
500 KGS296.98089 JPY
1000 KGS593.96178 JPY
2000 KGS1,187.92357 JPY
5000 KGS2,969.80892 JPY
10000 KGS5,939.61784 JPY

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

som kirgyzstan sang nhân dân tệ nhật bản, KGS sang JPY - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.