Trang chủ>dinar Tunisia sang Georgia Lari, TND sang GEL - Chuyển đổi tiền tệ

1000 dinar Tunisia chuộc lại Georgia Lari tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ TND sang GEL theo tỷ giá thực tế

Số lượng

tnd currency flagTND

đổi lấy

gel currency flag GEL

DT1.000 TND = ₾0.92983 GEL

19:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

dinar Tunisiachuộc lạiGeorgia LariBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TND0.92983 GEL
5 TND4.64915 GEL
10 TND9.29830 GEL
20 TND18.59660 GEL
50 TND46.49150 GEL
100 TND92.98300 GEL
250 TND232.45750 GEL
500 TND464.91500 GEL
1000 TND929.83000 GEL
2000 TND1,859.66000 GEL
5000 TND4,649.15000 GEL
10000 TND9,298.30000 GEL

Georgia Larichuộc lạidinar TunisiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 TND1.07547 GEL
5 TND5.37733 GEL
10 TND10.75465 GEL
20 TND21.50931 GEL
50 TND53.77327 GEL
100 TND107.54654 GEL
250 TND268.86635 GEL
500 TND537.73270 GEL
1000 TND1,075.46541 GEL
2000 TND2,150.93082 GEL
5000 TND5,377.32704 GEL
10000 TND10,754.65408 GEL

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

dinar Tunisia sang Georgia Lari, TND sang GEL - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.