Trang chủ>som kirgyzstan sang Tugrik Mông Cổ, KGS sang MNT - Chuyển đổi tiền tệ

1000 som kirgyzstan chuộc lại Tugrik Mông Cổ tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KGS sang MNT theo tỷ giá thực tế

Số lượng

kgs currency flagKGS

đổi lấy

mnt currency flag MNT

Лв1.000 KGS = ₮41.13558 MNT

19:30 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

som kirgyzstanchuộc lạiTugrik Mông CổBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KGS41.13558 MNT
5 KGS205.67790 MNT
10 KGS411.35580 MNT
20 KGS822.71160 MNT
50 KGS2,056.77900 MNT
100 KGS4,113.55800 MNT
250 KGS10,283.89500 MNT
500 KGS20,567.79000 MNT
1000 KGS41,135.58000 MNT
2000 KGS82,271.16000 MNT
5000 KGS205,677.90000 MNT
10000 KGS411,355.80000 MNT

Tugrik Mông Cổchuộc lạisom kirgyzstanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KGS0.02431 MNT
5 KGS0.12155 MNT
10 KGS0.24310 MNT
20 KGS0.48620 MNT
50 KGS1.21549 MNT
100 KGS2.43099 MNT
250 KGS6.07746 MNT
500 KGS12.15493 MNT
1000 KGS24.30986 MNT
2000 KGS48.61971 MNT
5000 KGS121.54928 MNT
10000 KGS243.09855 MNT

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

som kirgyzstan sang Tugrik Mông Cổ, KGS sang MNT - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.