1000 Riel Campuchia chuộc lại Franc Guinea tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ KHR sang GNF theo tỷ giá thực tế
៛1.000 KHR = GFr2.16139 GNF
00:31 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Riel Campuchiachuộc lạiFranc GuineaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 KHR | 2.16139 GNF |
5 KHR | 10.80695 GNF |
10 KHR | 21.61390 GNF |
20 KHR | 43.22780 GNF |
50 KHR | 108.06950 GNF |
100 KHR | 216.13900 GNF |
250 KHR | 540.34750 GNF |
500 KHR | 1,080.69500 GNF |
1000 KHR | 2,161.39000 GNF |
2000 KHR | 4,322.78000 GNF |
5000 KHR | 10,806.95000 GNF |
10000 KHR | 21,613.90000 GNF |
Franc Guineachuộc lạiRiel CampuchiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 KHR | 0.46267 GNF |
5 KHR | 2.31333 GNF |
10 KHR | 4.62665 GNF |
20 KHR | 9.25330 GNF |
50 KHR | 23.13326 GNF |
100 KHR | 46.26652 GNF |
250 KHR | 115.66631 GNF |
500 KHR | 231.33261 GNF |
1000 KHR | 462.66523 GNF |
2000 KHR | 925.33046 GNF |
5000 KHR | 2,313.32615 GNF |
10000 KHR | 4,626.65229 GNF |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
Đô la Liberia chuộc lại Tenge Kazakhstan
Đô la Suriname chuộc lại som kirgyzstan
Manat của Azerbaijan chuộc lại Birr Ethiopia
Shilling Tanzania chuộc lại hryvnia Ukraina
nhân dân tệ nhật bản chuộc lại Kwanza Angola
đồng Việt Nam chuộc lại Rupee Pakistan
Peso Argentina chuộc lại Rafia Maldives
Đô la Quần đảo Cayman chuộc lại Bảng Quần đảo Falkland
đô la New Zealand chuộc lại krona Iceland
Peso của Uruguay chuộc lại đồng franc Thụy Sĩ
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.