Trang chủ>đồng Việt Nam sang Rupee Pakistan, VND sang PKR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 đồng Việt Nam chuộc lại Rupee Pakistan tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ VND sang PKR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

vnd currency flagVND

đổi lấy

pkr currency flag PKR

₫1.000 VND = ₨0.01069 PKR

17:17 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

đồng Việt Namchuộc lạiRupee PakistanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 VND0.01069 PKR
5 VND0.05345 PKR
10 VND0.10690 PKR
20 VND0.21380 PKR
50 VND0.53450 PKR
100 VND1.06900 PKR
250 VND2.67250 PKR
500 VND5.34500 PKR
1000 VND10.69000 PKR
2000 VND21.38000 PKR
5000 VND53.45000 PKR
10000 VND106.90000 PKR

Rupee Pakistanchuộc lạiđồng Việt NamBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 VND93.54537 PKR
5 VND467.72685 PKR
10 VND935.45370 PKR
20 VND1,870.90739 PKR
50 VND4,677.26848 PKR
100 VND9,354.53695 PKR
250 VND23,386.34238 PKR
500 VND46,772.68475 PKR
1000 VND93,545.36950 PKR
2000 VND187,090.73901 PKR
5000 VND467,726.84752 PKR
10000 VND935,453.69504 PKR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

đồng Việt Nam sang Rupee Pakistan, VND sang PKR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.