Trang chủ>Rial Qatar sang pula botswana, QAR sang BWP - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Rial Qatar chuộc lại pula botswana tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ QAR sang BWP theo tỷ giá thực tế

Số lượng

qar currency flagQAR

đổi lấy

bwp currency flag BWP

QR1.000 QAR = P3.94029 BWP

22:32 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Rial Qatarchuộc lạipula botswanaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 QAR3.94029 BWP
5 QAR19.70145 BWP
10 QAR39.40290 BWP
20 QAR78.80580 BWP
50 QAR197.01450 BWP
100 QAR394.02900 BWP
250 QAR985.07250 BWP
500 QAR1,970.14500 BWP
1000 QAR3,940.29000 BWP
2000 QAR7,880.58000 BWP
5000 QAR19,701.45000 BWP
10000 QAR39,402.90000 BWP

pula botswanachuộc lạiRial QatarBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 QAR0.25379 BWP
5 QAR1.26894 BWP
10 QAR2.53788 BWP
20 QAR5.07577 BWP
50 QAR12.68942 BWP
100 QAR25.37884 BWP
250 QAR63.44711 BWP
500 QAR126.89421 BWP
1000 QAR253.78843 BWP
2000 QAR507.57685 BWP
5000 QAR1,268.94213 BWP
10000 QAR2,537.88427 BWP

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Rial Qatar sang pula botswana, QAR sang BWP - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.