Trang chủ>Riel Campuchia sang lesotho, KHR sang LSL - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Riel Campuchia chuộc lại lesotho tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KHR sang LSL theo tỷ giá thực tế

Số lượng

khr currency flagKHR

đổi lấy

lsl currency flag LSL

៛1.000 KHR = L0.00442 LSL

10:01 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Riel Campuchiachuộc lạilesothoBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KHR0.00442 LSL
5 KHR0.02210 LSL
10 KHR0.04420 LSL
20 KHR0.08840 LSL
50 KHR0.22100 LSL
100 KHR0.44200 LSL
250 KHR1.10500 LSL
500 KHR2.21000 LSL
1000 KHR4.42000 LSL
2000 KHR8.84000 LSL
5000 KHR22.10000 LSL
10000 KHR44.20000 LSL

lesothochuộc lạiRiel CampuchiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KHR226.24434 LSL
5 KHR1,131.22172 LSL
10 KHR2,262.44344 LSL
20 KHR4,524.88688 LSL
50 KHR11,312.21719 LSL
100 KHR22,624.43439 LSL
250 KHR56,561.08597 LSL
500 KHR113,122.17195 LSL
1000 KHR226,244.34389 LSL
2000 KHR452,488.68778 LSL
5000 KHR1,131,221.71946 LSL
10000 KHR2,262,443.43891 LSL

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Riel Campuchia sang lesotho, KHR sang LSL - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.