1000 Riel Campuchia chuộc lại Zloty của Ba Lan tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ KHR sang PLN theo tỷ giá thực tế
៛1.000 KHR = zł0.00091 PLN
08:00 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Riel Campuchiachuộc lạiZloty của Ba LanBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 KHR | 0.00091 PLN |
5 KHR | 0.00455 PLN |
10 KHR | 0.00910 PLN |
20 KHR | 0.01820 PLN |
50 KHR | 0.04550 PLN |
100 KHR | 0.09100 PLN |
250 KHR | 0.22750 PLN |
500 KHR | 0.45500 PLN |
1000 KHR | 0.91000 PLN |
2000 KHR | 1.82000 PLN |
5000 KHR | 4.55000 PLN |
10000 KHR | 9.10000 PLN |
Zloty của Ba Lanchuộc lạiRiel CampuchiaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 KHR | 1,098.90110 PLN |
5 KHR | 5,494.50549 PLN |
10 KHR | 10,989.01099 PLN |
20 KHR | 21,978.02198 PLN |
50 KHR | 54,945.05495 PLN |
100 KHR | 109,890.10989 PLN |
250 KHR | 274,725.27473 PLN |
500 KHR | 549,450.54945 PLN |
1000 KHR | 1,098,901.09890 PLN |
2000 KHR | 2,197,802.19780 PLN |
5000 KHR | 5,494,505.49451 PLN |
10000 KHR | 10,989,010.98901 PLN |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
đô la đông caribe chuộc lại Krona Thụy Điển
đô la Barbados chuộc lại hryvnia Ukraina
Somoni, Tajikistan chuộc lại Lempira Honduras
đô la jamaica chuộc lại Florin Aruba
Riel Campuchia chuộc lại bảng Ai Cập
Krone Đan Mạch chuộc lại Rafia Maldives
ZMW chuộc lại Rupee Seychellois
Đô la Singapore chuộc lại Shilling Uganda
Franc CFA Trung Phi chuộc lại Real Brazil
nhân dân tệ chuộc lại đô la Barbados
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.