Trang chủ>thắng sang Đô la Canada, KRW sang CAD - Chuyển đổi tiền tệ

1000 thắng chuộc lại Đô la Canada tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KRW sang CAD theo tỷ giá thực tế

Số lượng

krw currency flagKRW

đổi lấy

cad currency flag CAD

₩1.000 KRW = C$0.00099 CAD

17:46 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

thắngchuộc lạiĐô la CanadaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KRW0.00099 CAD
5 KRW0.00495 CAD
10 KRW0.00990 CAD
20 KRW0.01980 CAD
50 KRW0.04950 CAD
100 KRW0.09900 CAD
250 KRW0.24750 CAD
500 KRW0.49500 CAD
1000 KRW0.99000 CAD
2000 KRW1.98000 CAD
5000 KRW4.95000 CAD
10000 KRW9.90000 CAD

Đô la Canadachuộc lạithắngBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KRW1,010.10101 CAD
5 KRW5,050.50505 CAD
10 KRW10,101.01010 CAD
20 KRW20,202.02020 CAD
50 KRW50,505.05051 CAD
100 KRW101,010.10101 CAD
250 KRW252,525.25253 CAD
500 KRW505,050.50505 CAD
1000 KRW1,010,101.01010 CAD
2000 KRW2,020,202.02020 CAD
5000 KRW5,050,505.05051 CAD
10000 KRW10,101,010.10101 CAD

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

thắng sang Đô la Canada, KRW sang CAD - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.