1000 Dinar Kuwait chuộc lại Đô la Canada tỷ giá hối đoái
Quy đổi từ KWD sang CAD theo tỷ giá thực tế
ك1.000 KWD = C$4.50118 CAD
18:15 UTCtỷ giá giữa thị trường
Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.
Dinar Kuwaitchuộc lạiĐô la CanadaBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 KWD | 4.50118 CAD |
5 KWD | 22.50590 CAD |
10 KWD | 45.01180 CAD |
20 KWD | 90.02360 CAD |
50 KWD | 225.05900 CAD |
100 KWD | 450.11800 CAD |
250 KWD | 1,125.29500 CAD |
500 KWD | 2,250.59000 CAD |
1000 KWD | 4,501.18000 CAD |
2000 KWD | 9,002.36000 CAD |
5000 KWD | 22,505.90000 CAD |
10000 KWD | 45,011.80000 CAD |
Đô la Canadachuộc lạiDinar KuwaitBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái | |
---|---|
1 KWD | 0.22216 CAD |
5 KWD | 1.11082 CAD |
10 KWD | 2.22164 CAD |
20 KWD | 4.44328 CAD |
50 KWD | 11.10820 CAD |
100 KWD | 22.21640 CAD |
250 KWD | 55.54099 CAD |
500 KWD | 111.08198 CAD |
1000 KWD | 222.16397 CAD |
2000 KWD | 444.32793 CAD |
5000 KWD | 1,110.81983 CAD |
10000 KWD | 2,221.63966 CAD |
Trao đổi tiền tệ phổ biến
dinar Jordan chuộc lại EUR
Peso Argentina chuộc lại Balboa Panama
pataca Ma Cao chuộc lại Đô la Brunei
đô la chuộc lại Đảo Man bảng Anh
Đồng rúp của Belarus chuộc lại Rial Oman
đồng rupee Ấn Độ chuộc lại Lempira Honduras
tonga pa'anga chuộc lại Rafia Maldives
đồng rúp của Nga chuộc lại người Bolivia
Đảo Man bảng Anh chuộc lại Dalasi, Gambia
Dinar Kuwait chuộc lại Rupiah Indonesia
FAQ
Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.
Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.
Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.