Trang chủ>Dinar Kuwait sang EUR, KWD sang EUR - Chuyển đổi tiền tệ

1000 Dinar Kuwait chuộc lại EUR tỷ giá hối đoái

Quy đổi từ KWD sang EUR theo tỷ giá thực tế

Số lượng

kwd currency flagKWD

đổi lấy

eur currency flag EUR

ك1.000 KWD = €2.80095 EUR

19:45 UTCtỷ giá giữa thị trường

Công cụ chuyển đổi tiền tệ cung cấp thông tin tỷ giá hối đoái và tin tức mới nhất và không phải là một nền tảng giao dịch tiền tệ. Mọi thông tin hiển thị ở đây không phải là lời khuyên tài chính.

Dinar Kuwaitchuộc lạiEURBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KWD2.80095 EUR
5 KWD14.00475 EUR
10 KWD28.00950 EUR
20 KWD56.01900 EUR
50 KWD140.04750 EUR
100 KWD280.09500 EUR
250 KWD700.23750 EUR
500 KWD1,400.47500 EUR
1000 KWD2,800.95000 EUR
2000 KWD5,601.90000 EUR
5000 KWD14,004.75000 EUR
10000 KWD28,009.50000 EUR

EURchuộc lạiDinar KuwaitBảng chuyển đổi tỷ giá hối đoái

1 KWD0.35702 EUR
5 KWD1.78511 EUR
10 KWD3.57022 EUR
20 KWD7.14043 EUR
50 KWD17.85109 EUR
100 KWD35.70217 EUR
250 KWD89.25543 EUR
500 KWD178.51086 EUR
1000 KWD357.02172 EUR
2000 KWD714.04345 EUR
5000 KWD1,785.10862 EUR
10000 KWD3,570.21725 EUR

Trao đổi tiền tệ phổ biến

FAQ

Tỷ giá hối đoái công bằng duy nhất: tỷ giá trung bình trên thị trường

Dinar Kuwait sang EUR, KWD sang EUR - Chuyển đổi tiền tệ

Tỷ giá hối đoái không cần phải phức tạp. Trên thực tế, bạn chỉ cần quan tâm đến một điều: tỷ giá trung bình trên thị trường.

Các ngân hàng và các nhà cung cấp khác đặt ra tỷ giá riêng của họ nên không có tỷ giá hối đoái thống nhất. Nhưng trên thực tế, có một mức lãi suất “thật”. Nó được gọi là tỷ giá giữa thị trường.

Nói chung, các chủ ngân hàng sẵn sàng trả một mức giá nhất định cho một loại tiền nhất định và sẵn sàng bán loại tiền đó với một mức giá nhất định. Điểm giữa của các mức giá này là tỷ giá giữa thị trường. Vì đây là tỷ giá do thị trường quy định một cách tự nhiên nên nó là tỷ giá “trung thực” và công bằng nhất.